Trạm sạc thông minh Smart Display 750Wh, công suất đầu ra 500W
Yêu cầu báo giá
Hãy nhập số lượng bạn cần và thêm vào danh sách báo giá để yêu cầu báo giá.
Mô tả
| Loại tham số | Mục tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thông tin cơ bản | Tên sản phẩm | Portable Energy Storage Power Supply 500W |
| Thông tin cơ bản | Mẫu | ECOH PowerBank 500 |
| Thông tin cơ bản | Color | Blue / Orange / Black (Multi-color Optional) |
| Các thông số của pin | Battery Capacity | 750Wh (approx. 202000mAh @3.7V) |
| Các thông số của pin | Loại tế bào | Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄) |
| Các thông số của pin | Tuổi thọ chu kỳ | ≥3000 cycles (80% DoD) |
| Các thông số của pin | Battery Management System | BMS Intelligent Protection |
| AC Output | Rated Power | 500W |
| AC Output | Peak Power | 1000W |
| AC Output | Output Voltage | 220V ~ 50Hz |
| AC Output | Dạng sóng đầu ra | Sóng sin thuần túy |
| AC Output | AC Socket Quantity | 2× Universal AC Sockets |
| DC Output | DC Round Port Output | 12V/10A (Max 120W) |
| DC Output | Cigarette Lighter Port Output | 12V/10A (Max 120W) |
| Cổng USB | USB-A ×1 (QC3.0 Fast Charge) | 5V⎓3A, 9V⎓2A, 12V⎓1.5A (Max 18W) |
| Cổng USB | USB-A ×1 (Standard) | 5V⎓2A (Max 10W) |
| Cổng USB | USB-C (PD Fast Charge) | 5V⎓3A, 9V⎓3A, 12V⎓3A, 15V⎓3A, 20V⎓3A (Max 60W) |
| Charging Input | DC Charging Input | 12V/5A (Round Charging Port) |
| Charging Input | AC Mains Charging | Fully Charged in Approx. 6–7 Hours |
| Charging Input | Car Charger (12V) | Fully Charged in Approx. 10–12 Hours |
| Charging Input | Solar Charging | Supported (Solar Panel Required Separately) |
| Display & Control | Display Screen | SMART DISPLAY Microcomputer Intelligent Display (Battery Percentage/Voltage/Power) |
| Display & Control | Battery Level Indicator | 4-Segment Battery Icon + Digital Percentage |
| Display & Control | Control Buttons | ON/OFF / LED / USB / DC / AC |
| Certification & Warranty | Certification Sticker | Ping An Insurance Underwritten / 10-Year Warranty 5-Year Replacement / National Inspection Certified |
| Certification & Warranty | Safety Certification | CE / FCC / UN38.3 / MSDS / RoHS |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ chống quá tải | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ chống xả quá mức | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ chống ngắn mạch | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá nhiệt | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Reverse Polarity Protection | ✅ (Smart Clip) |
| Physical Parameters | Dimensions (Approx.) | 270 × 180 × 210 mm |
| Physical Parameters | Weight (Approx.) | 7.8 kg |
| Môi trường hoạt động | Charging Temperature | 0°C ~ 45°C |
| Môi trường hoạt động | Discharging Temperature | -10°C ~ 55°C |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ 45°C |
| Typical Usage Duration Reference | Smartphone (10W) | 10W, ~63h |
| Typical Usage Duration Reference | Tablet (20W) | 20W, ~31.5h |
| Typical Usage Duration Reference | Laptop (65W) | 65W, ~9.8h |
| Typical Usage Duration Reference | LED Light (10W) | 10W, ~63h |
| Typical Usage Duration Reference | Car Refrigerator (60W) | 60W, ~10.5h |
| Typical Usage Duration Reference | Fan (40W) | 40W, ~16h |
| Typical Usage Duration Reference | 32-inch TV (80W) | 80W, ~8h |
| Typical Usage Duration Reference | Car Emergency Jump Start | —, Can Start Approx. 20 Times |