Thiết bị lưu trữ năng lượng thông minh đa chức năng, công suất 1500W, dung lượng 1500Wh
Yêu cầu báo giá
Hãy nhập số lượng bạn cần và thêm vào danh sách báo giá để yêu cầu báo giá.
Mô tả
| Loại tham số | Mục tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thông tin cơ bản | Tên sản phẩm | Multifunctional Energy Storage Power Supply 1500W |
| Thông tin cơ bản | Mẫu | ECOH PowerBank 1500 |
| Thông tin cơ bản | Color | Black/Orange |
| Các thông số của pin | Battery Capacity | 1500Wh (approx. 405000mAh @3.7V) |
| Các thông số của pin | Loại tế bào | Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄) |
| Các thông số của pin | Tuổi thọ chu kỳ | ≥3500 cycles (80% DoD) |
| Các thông số của pin | Battery Management System | BMS Intelligent Protection + Cell Balancing |
| AC Output | Rated Power | 1500W |
| AC Output | Peak Power | 3000W |
| AC Output | Output Voltage | 220V ~ 50Hz |
| AC Output | Dạng sóng đầu ra | Sóng sin thuần túy |
| AC Output | AC Socket Quantity | 4× Universal AC Sockets (2 on each side) |
| DC Output | Cigarette Lighter Port Output | 12V/10A (Max 120W) |
| DC Output | DC Charging Input | 12V/24V DC (Cigarette Lighter Port Shared) |
| Cổng USB | USB-A (QC3.0) | 5V⎓3A, 9V⎓2A, 12V⎓1.5A ×2 (Max 18W/Port) |
| Cổng USB | USB-C (PD) | 5V⎓3A, 9V⎓3A, 12V⎓3A, 15V⎓3A, 20V⎓3A ×2 (Max 60W/Port) |
| Charging Input | AC Mains Charging | Fully Charged in Approx. 3.5–4.5 Hours |
| Charging Input | Car Charger (12V) | Fully Charged in Approx. 12–15 Hours |
| Charging Input | Solar Charging | Supported with MPPT (Max 500W) |
| LED Lighting | LED Light Strip | 1 High Brightness LED Light Strip on Each Side |
| Display & Control | Display Screen | LCD Smart Display (Battery Level/Power/Voltage/Input & Output Status) |
| Display & Control | Control Buttons | ON/OFF / USB / AC / LED (Total 4 Buttons) |
| UPS Function | Switching Time | ≤30ms (EPS Mode) |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ chống quá tải | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ chống xả quá mức | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ chống ngắn mạch | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá nhiệt | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Overload Protection | ✅ |
| Các chức năng bảo vệ | Cell Balancing | ✅ (Passive Balancing) |
| Physical Parameters | Dimensions (Approx.) | 380 × 250 × 350 mm |
| Physical Parameters | Weight (Approx.) | 17 kg |
| Môi trường hoạt động | Charging Temperature | 0°C ~ 45°C |
| Môi trường hoạt động | Discharging Temperature | -10°C ~ 55°C |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ 45°C |
| Certification | Safety Certification | CE / FCC / UN38.3 / MSDS / RoHS / IEC 62133 |
| Typical Usage Duration Reference | Smartphone (10W) | 10W, ~127h |
| Typical Usage Duration Reference | Laptop (65W) | 65W, ~19.6h |
| Typical Usage Duration Reference | Car Refrigerator (60W) | 60W, ~21h |
| Typical Usage Duration Reference | Microwave Oven (800W) | 800W, ~1.6h |
| Typical Usage Duration Reference | Rice Cooker (500W) | 500W, ~2.5h |
| Typical Usage Duration Reference | 55-inch TV (120W) | 120W, ~10.6h |
| Typical Usage Duration Reference | Fan (40W) | 40W, ~32h |
| Typical Usage Duration Reference | CPAP Ventilator (40W) | 40W, ~32h |